Em trai tiếng Anh là gì?
"em trai" trong tiếng Anh là brother (danh từ), younger brother (danh từ).
brother Danh từ
UK/ˈbɹʌðə/US/ˈbɹʌðɚ/
Nghĩa: Anh; em trai.
- My brother is interested in English and music.Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
- Unlike my brother, I cannot swim.Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.
younger brother Danh từ
Nghĩa: em, em trai
- He's my younger brother.Nó là em trai tôi.
- Mary has an older sister and a younger brother.Mary có một anh trai và một em trai.
Câu hỏi thường gặp
Em trai tiếng Anh là gì?
"em trai" trong tiếng Anh là brother (danh từ), younger brother (danh từ).