TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Em trai tiếng Anh là gì?

"em trai" trong tiếng Anh là brother (danh từ), younger brother (danh từ).

brother Danh từ

UK/ˈbɹʌðə/US/ˈbɹʌðɚ/

Nghĩa: Anh; em trai.

  • My brother is interested in English and music.Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
  • Unlike my brother, I cannot swim.Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.

Xem đầy đủ từ "brother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

younger brother Danh từ

Nghĩa: em, em trai

  • He's my younger brother.Nó là em trai tôi.
  • Mary has an older sister and a younger brother.Mary có một anh trai và một em trai.

Xem đầy đủ từ "younger brother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Em trai tiếng Anh là gì?

"em trai" trong tiếng Anh là brother (danh từ), younger brother (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.