brother
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹʌðə/
US/ˈbɹʌðɚ/
giọng máy của trình duyệt
brother nghĩa là anh, em trai, bạn cùng nghề, bạn đồng sự.
Nghĩa của brother
Danh từ
- Anh; em trai.
- brother uterineanh (em) khác cha (cùng mẹ)
- Bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ.
- in armsbạn chiến đấu
- brother of the brushbạn hoạ sĩ
- brother of the quillbạn viết văn
- tôn giáo Thầy dòng cùng môn phái.
Dạng từ của brother
| Số nhiều | brothers |
| Ngôi thứ ba số ít | brothers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brothering |
| Quá khứ phân từ | brothered |
| Quá khứ | brothered |
Họ từ của brother
Cụm từ, thành ngữ với brother
- brother of the angle — Người câu cá.
Câu ví dụ với brother
- Tom pretended to be his twin brother. Tom giả vờ là anh trai sinh đôi của anh ấy.
- She isn't at all like her brother. Cô ấy không giống anh trai mình chút nào.
- I will never see my brother again. Tôi sẽ không bao giờ được anh tôi nữa.
- My little brother is watching TV. Em trai của tôi đang xem ti vi
- Unlike my brother, I cannot swim. Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.
- My brother is big enough to travel alone. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
- My brother is interested in English and music. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
- My brother has a good memory. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
brother nghĩa là gì?
brother (danh từ) nghĩa là anh, em trai, bạn cùng nghề, bạn đồng sự.
brother phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brother: giọng Anh (UK) /ˈbɹʌðə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹʌðɚ/.