En-nờ tiếng Anh là gì?
"en-nờ" trong tiếng Anh là en (danh từ).
en Danh từ
UK/ɛn/US/ɛn/
Nghĩa: en-nờ, en, nờ
Câu hỏi thường gặp
En-nờ tiếng Anh là gì?
"en-nờ" trong tiếng Anh là en (danh từ).
"en-nờ" trong tiếng Anh là en (danh từ).
UK/ɛn/US/ɛn/
Nghĩa: en-nờ, en, nờ
"en-nờ" trong tiếng Anh là en (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.