TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

en

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛn/ US/ɛn/ giọng máy của trình duyệt

en nghĩa là nờ, n, nguy cấp, en-nờ.

Nghĩa của en

Danh từ

  1. Nờ, en-nờ (chữ N).
  2. ngành in N (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m).

Viết tắt

  1. Viết tắt của Endangered.
  2. Tình trạng bảo tồn Nguy cấp.

Dạng từ của en

Số nhiềuens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với en

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của en

Cụm từ, thành ngữ với en

  • en masse — Rộ, hàng loạt, cả đám.
  • en passant — Bắt tốt qua đường.

Câu ví dụ với en

  • Google 'en passant'. Google 'bắt Tốt qua đường' đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ en

nờ:; giới từ

Câu hỏi thường gặp

en nghĩa là gì?

en (danh từ, viết tắt) nghĩa là nờ, n, nguy cấp, en-nờ.

en phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của en: giọng Anh (UK) /ɛn/, giọng Mỹ (US) /ɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.