en
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛn/
US/ɛn/
giọng máy của trình duyệt
en nghĩa là nờ, n, nguy cấp, en-nờ.
Nghĩa của en
Danh từ
- Nờ, en-nờ (chữ N).
- ngành in N (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m).
Viết tắt
- Viết tắt của Endangered.
- Tình trạng bảo tồn Nguy cấp.
Dạng từ của en
| Số nhiều | ens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với en
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của en
Cụm từ, thành ngữ với en
- en masse — Rộ, hàng loạt, cả đám.
- en passant — Bắt tốt qua đường.
Câu ví dụ với en
- Google 'en passant'. Google 'bắt Tốt qua đường' đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ en
nờ:; giới từ
Câu hỏi thường gặp
en nghĩa là gì?
en (danh từ, viết tắt) nghĩa là nờ, n, nguy cấp, en-nờ.
en phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của en: giọng Anh (UK) /ɛn/, giọng Mỹ (US) /ɛn/.