Eo đất tiếng Anh là gì?
"eo đất" trong tiếng Anh là isthmus (danh từ).
isthmus Danh từ
UK/ˈɪsθ.məs/US/ˈɪs.məs/ giọng người thật
Nghĩa: Eo đất.
Câu hỏi thường gặp
Eo đất tiếng Anh là gì?
"eo đất" trong tiếng Anh là isthmus (danh từ).
"eo đất" trong tiếng Anh là isthmus (danh từ).
UK/ˈɪsθ.məs/US/ˈɪs.məs/ giọng người thật
Nghĩa: Eo đất.
"eo đất" trong tiếng Anh là isthmus (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "isthmus": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.