TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isthmus

UK/ˈɪsθ.məs/ US/ˈɪs.məs/ giọng máy của trình duyệt

isthmus nghĩa là eo đất.

Nghĩa của isthmus

Danh từ

  1. Eo đất.

Dạng từ của isthmus

Số nhiềuisthmuses

Họ từ của isthmus

Câu hỏi thường gặp

isthmus nghĩa là gì?

isthmus (danh từ) nghĩa là eo đất.

isthmus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isthmus: giọng Anh (UK) /ˈɪsθ.məs/, giọng Mỹ (US) /ˈɪs.məs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.