Fecmi tiếng Anh là gì?
"fecmi" trong tiếng Anh là fermium (danh từ).
fermium Danh từ
UK/ˈfɜːɹmiəm/US/ˈfɜːɹmiəm/ giọng người thật
Nghĩa: fecmi
Câu hỏi thường gặp
Fecmi tiếng Anh là gì?
"fecmi" trong tiếng Anh là fermium (danh từ).
"fecmi" trong tiếng Anh là fermium (danh từ).
UK/ˈfɜːɹmiəm/US/ˈfɜːɹmiəm/ giọng người thật
Nghĩa: fecmi
"fecmi" trong tiếng Anh là fermium (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fermium": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.