TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fermium

UK/ˈfɜːɹmiəm/ US/ˈfɜːɹmiəm/ giọng máy của trình duyệt

fermium nghĩa là fecmi.

Nghĩa của fermium

Danh từ

  1. Fecmi.

Họ từ của fermium

Câu hỏi thường gặp

fermium nghĩa là gì?

fermium (danh từ) nghĩa là fecmi.

fermium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermium: giọng Anh (UK) /ˈfɜːɹmiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɜːɹmiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.