TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gái nhảy tiếng Anh là gì?

"gái nhảy" trong tiếng Anh là dancing-girl (danh từ), taxi-dancer (danh từ).

dancing-girl Danh từ

US/ˈdænt.siɳ.ˈɡɜː.əl/

Nghĩa: Gái nhảy, vũ nữ.

Xem đầy đủ từ "dancing-girl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

taxi-dancer Danh từ

US/ˈtæk.si.ˈdænt.sɜː/

Nghĩa: Gái nhảy (ở các tiệm nhảy).

Xem đầy đủ từ "taxi-dancer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gái nhảy tiếng Anh là gì?

"gái nhảy" trong tiếng Anh là dancing-girl (danh từ), taxi-dancer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.