TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gây đau buồn tiếng Anh là gì?

"gây đau buồn" trong tiếng Anh là grieve (ngoại động từ).

grieve Ngoại động từ

UK/ɡɹiːv/US/ɡɹiːv/

Nghĩa: Gây đau buồn, làm đau lòng.

  • to grieve one's parentslàm cho cha mẹ đau lòng

Xem đầy đủ từ "grieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gây đau buồn tiếng Anh là gì?

"gây đau buồn" trong tiếng Anh là grieve (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.