Gần hàng rào tiếng Anh là gì?
"gần hàng rào" trong tiếng Anh là hedge (tính từ).
hedge Tính từ
UK/ˈhɛd͡ʒ/US/ˈhɛd͡ʒ/
Nghĩa: Hàng rào; ở hàng rào; gần hàng rào.
Câu hỏi thường gặp
Gần hàng rào tiếng Anh là gì?
"gần hàng rào" trong tiếng Anh là hedge (tính từ).