TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gần hàng rào tiếng Anh là gì?

"gần hàng rào" trong tiếng Anh là hedge (tính từ).

hedge Tính từ

UK/ˈhɛd͡ʒ/US/ˈhɛd͡ʒ/

Nghĩa: Hàng rào; ở hàng rào; gần hàng rào.

Xem đầy đủ từ "hedge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gần hàng rào tiếng Anh là gì?

"gần hàng rào" trong tiếng Anh là hedge (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.