TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hedge

UK/ˈhɛd͡ʒ/ US/ˈhɛd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

hedge nghĩa là hàng rào, bờ giậu, ở hàng rào, vụng trộm.

Nghĩa của hedge

Danh từ

  1. Hàng rào, bờ giậu; (nghĩa bóng) hàng rào ngăn cách.
    • quickset hedgehàng rào cây xanh
    • dead hedgehàng rào cây khô; hàng rào gỗ
  2. Hàng rào (người hoặc vật).
  3. Sự đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua).
  4. Bảo hiểm giá, phòng hộ giá (phương thức đầu tư tài chính).

Tính từ

  1. Thuộc Hàng rào; ở hàng rào; gần hàng rào.
  2. Vụng trộm, lén lút.
    • a hedge love-affairchuyện yêu đương lén lút

Ngoại động từ

  1. Rào lại (một miếng đất...).
  2. Nghĩa bóng Bao quanh, bao bọc, bao vây.
    • to hedge in the enemy's armybao vây quân địch
  3. Ngăn cách, rào đón.

Nội động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Làm hàng rào; sửa hàng rào, sửa giậu.
  2. Tránh không trả lời thẳng, tìm lời thoái thác; tránh không tự thắt buộc mình.
  3. Đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua).

Dạng từ của hedge

Số nhiềuhedges
Ngôi thứ ba số íthedges
Hiện tại phân từ (-ing)hedging
Quá khứ phân từhedged
Quá khứhedged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hedge

Đồng nghĩa

Họ từ của hedge

Cụm từ, thành ngữ với hedge

  • it doesn't grow on every hedge — Cái đó hiếm thấy.
  • to hedge in — Rào lại, bao quanh bằng hàng rào.
  • to hedge off — Ngăn cách bằng hàng rào.

Câu hỏi thường gặp

hedge nghĩa là gì?

hedge (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hàng rào, bờ giậu, ở hàng rào, vụng trộm.

hedge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hedge: giọng Anh (UK) /ˈhɛd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.