Gỗ anh đào tiếng Anh là gì?
"gỗ anh đào" trong tiếng Anh là cherry (danh từ).
cherry Danh từ
UK/ˈt͡ʃɛɹi/US/ˈt͡ʃɛɹi/
Nghĩa: cây anh đào, gỗ anh đào
Câu hỏi thường gặp
Gỗ anh đào tiếng Anh là gì?
"gỗ anh đào" trong tiếng Anh là cherry (danh từ).
"gỗ anh đào" trong tiếng Anh là cherry (danh từ).
UK/ˈt͡ʃɛɹi/US/ˈt͡ʃɛɹi/
Nghĩa: cây anh đào, gỗ anh đào
"gỗ anh đào" trong tiếng Anh là cherry (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.