TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gan nhiễm mỡ tiếng Anh là gì?

"gan nhiễm mỡ" trong tiếng Anh là fatty liver (danh từ).

fatty liver Danh từ

Nghĩa: Gan nhiễm mỡ.

Xem đầy đủ từ "fatty liver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gan nhiễm mỡ tiếng Anh là gì?

"gan nhiễm mỡ" trong tiếng Anh là fatty liver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.