TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatty liver

giọng máy của trình duyệt

fatty liver nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Nghĩa của fatty liver

Danh từ

  1. Gan nhiễm mỡ.

Dạng từ của fatty liver

Số nhiềufatty livers

Họ từ của fatty liver

Câu hỏi thường gặp

fatty liver nghĩa là gì?

fatty liver (danh từ) nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.