TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giác mạc tiếng Anh là gì?

"giác mạc" trong tiếng Anh là cornea (danh từ).

cornea Danh từ

UK/ˈkɔː(ɹ)ni.ə/US/ˈkɔː(ɹ)ni.ə/ giọng người thật

Nghĩa: Màng sừng, giác mạc (mắt).

Xem đầy đủ từ "cornea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giác mạc tiếng Anh là gì?

"giác mạc" trong tiếng Anh là cornea (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "cornea": SalomeCzapiewski, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.