TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gián tiếng Anh là gì?

"gián" trong tiếng Anh là cockroach (danh từ), black-beetle (danh từ), blackbeetle (danh từ).

cockroach Danh từ

UK/ˈkɒkɹəʊt͡ʃ/US/ˈkɑkɹoʊt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: gián

  • It's very hard to get rid of the cockroaches in our house.Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà.

Xem đầy đủ từ "cockroach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

black-beetle Danh từ

Nghĩa: Con gián.

Xem đầy đủ từ "black-beetle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blackbeetle Danh từ

Nghĩa: Con gián (châu á).

Xem đầy đủ từ "blackbeetle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gián tiếng Anh là gì?

"gián" trong tiếng Anh là cockroach (danh từ), black-beetle (danh từ), blackbeetle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "cockroach": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.