Gián tiếng Anh là gì?
"gián" trong tiếng Anh là cockroach (danh từ), black-beetle (danh từ), blackbeetle (danh từ).
cockroach Danh từ
UK/ˈkɒkɹəʊt͡ʃ/US/ˈkɑkɹoʊt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: gián
- It's very hard to get rid of the cockroaches in our house.Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà.
black-beetle Danh từ
Nghĩa: Con gián.
blackbeetle Danh từ
Nghĩa: Con gián (châu á).
Câu hỏi thường gặp
Gián tiếng Anh là gì?
"gián" trong tiếng Anh là cockroach (danh từ), black-beetle (danh từ), blackbeetle (danh từ).