TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giả tưởng tiếng Anh là gì?

"giả tưởng" trong tiếng Anh là fictional (tính từ).

fictional Tính từ

UK/ˈfɪkʃənəl/US/ˈfɪkʃənəl/

Nghĩa: Giả tưởng, hư cấu, tưởng tượng.

  • Space is fictional.Không gian là giả tưởng.

Xem đầy đủ từ "fictional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giả tưởng tiếng Anh là gì?

"giả tưởng" trong tiếng Anh là fictional (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.