TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy chứng minh tiếng Anh là gì?

"giấy chứng minh" trong tiếng Anh là identity card (danh từ), sea-letter (danh từ).

identity card Danh từ

Nghĩa: Giấy chứng minh, chứng minh thư, thẻ căn cước.

Xem đầy đủ từ "identity card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-letter Danh từ

US/ˈsi.ˈlɛ.tɜː/

Nghĩa: Giấy chứng minh, giấy thông hành (của một tàu trung lập trong chiến tranh).

Xem đầy đủ từ "sea-letter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy chứng minh tiếng Anh là gì?

"giấy chứng minh" trong tiếng Anh là identity card (danh từ), sea-letter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.