TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giật phăng tiếng Anh là gì?

"giật phăng" trong tiếng Anh là twitch (ngoại động từ).

twitch Ngoại động từ

UK/twɪt͡ʃ/US/twɪt͡ʃ/

Nghĩa: Kéo mạnh, giật phăng.

  • to twitch someone's sleevekéo tay áo ai

Xem đầy đủ từ "twitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giật phăng tiếng Anh là gì?

"giật phăng" trong tiếng Anh là twitch (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.