TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giờ làm thêm tiếng Anh là gì?

"giờ làm thêm" trong tiếng Anh là overtime (danh từ).

overtime Danh từ

UK/ˈəʊ.və.taɪm/US/ˈoʊ.vɚˌtaɪm/

Nghĩa: Giờ làm thêm.

  • How much overtime do you have this month?Bạn có bao nhiêu giờ làm thêm trong tháng này?

Xem đầy đủ từ "overtime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giờ làm thêm tiếng Anh là gì?

"giờ làm thêm" trong tiếng Anh là overtime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.