TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gia phả tiếng Anh là gì?

"gia phả" trong tiếng Anh là family tree (danh từ).

family tree Danh từ

Nghĩa: Gia phổ, gia phả, phả đồ, cây phả hệ, cây gia hệ, sơ đồ gia hệ.

Xem đầy đủ từ "family tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gia phả tiếng Anh là gì?

"gia phả" trong tiếng Anh là family tree (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.