TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giai cấp tiếng Anh là gì?

"giai cấp" trong tiếng Anh là class (danh từ).

class Danh từ

UK/klɑːs/US/klæs/ giọng người thật

Nghĩa: Giai cấp.

  • the working classgiai cấp công nhân
  • the peasant classgiai cấp nông dân

Xem đầy đủ từ "class": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp tiếng Anh là gì?

"giai cấp" trong tiếng Anh là class (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "class": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.