TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giai cấp vô sản tiếng Anh là gì?

"giai cấp vô sản" trong tiếng Anh là proletariat (danh từ), working class (danh từ), proletariate (danh từ).

proletariat Danh từ

UK/ˌpɹəʊ.lɪˈtɛə.ɹɪ.ət/US/ˌpɹoʊ.lɪˈtɛɚ.i.ət/

Nghĩa: Giai cấp vô sản.

  • dictatorship of the proletariatnền chuyên chính vô sản

Xem đầy đủ từ "proletariat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

working class Danh từ

Nghĩa: Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Xem đầy đủ từ "working class": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proletariate Danh từ

Nghĩa: Giai cấp vô sản.

  • dictatorship of the proletariatnền chuyên chính vô sản

Xem đầy đủ từ "proletariate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp vô sản tiếng Anh là gì?

"giai cấp vô sản" trong tiếng Anh là proletariat (danh từ), working class (danh từ), proletariate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.