TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

working class

giọng máy của trình duyệt

working class nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Nghĩa của working class

Danh từ

  1. Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Dạng từ của working class

Số nhiềuworking classes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với working class

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

working class nghĩa là gì?

working class (danh từ) nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.