Giai thừa tiếng Anh là gì?
"giai thừa" trong tiếng Anh là factorial (danh từ).
factorial Danh từ
UK/fækˈtɔːɹi.əl/US/fækˈtɔːɹi.əl/
Nghĩa: Giai thừa.
Câu hỏi thường gặp
Giai thừa tiếng Anh là gì?
"giai thừa" trong tiếng Anh là factorial (danh từ).
"giai thừa" trong tiếng Anh là factorial (danh từ).
UK/fækˈtɔːɹi.əl/US/fækˈtɔːɹi.əl/
Nghĩa: Giai thừa.
"giai thừa" trong tiếng Anh là factorial (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.