Giao tử tiếng Anh là gì?
"giao tử" trong tiếng Anh là gamete (danh từ).
gamete Danh từ
UK/ˈɡæmiːt/US/ˈɡæmiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao tử.
Câu hỏi thường gặp
Giao tử tiếng Anh là gì?
"giao tử" trong tiếng Anh là gamete (danh từ).
"giao tử" trong tiếng Anh là gamete (danh từ).
UK/ˈɡæmiːt/US/ˈɡæmiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao tử.
"giao tử" trong tiếng Anh là gamete (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.