Giun đất tiếng Anh là gì?
"giun đất" trong tiếng Anh là earthworm (danh từ), earth-worm (danh từ), rain-worm (danh từ).
earthworm Danh từ
UK/ˈɜː(ɹ)θˌwɜː(ɹ)m/US/ˈɜː(ɹ)θˌwɜː(ɹ)m/
Nghĩa: Giun đất.
earth-worm Danh từ
US/ˈɜːθ.ˈwɜːm/
Nghĩa: Giun đất.
rain-worm Danh từ
US/ˈreɪn.ˈwɜːm/
Nghĩa: Con giun đất.
Câu hỏi thường gặp
Giun đất tiếng Anh là gì?
"giun đất" trong tiếng Anh là earthworm (danh từ), earth-worm (danh từ), rain-worm (danh từ).