TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giun đất tiếng Anh là gì?

"giun đất" trong tiếng Anh là earthworm (danh từ), earth-worm (danh từ), rain-worm (danh từ).

earthworm Danh từ

UK/ˈɜː(ɹ)θˌwɜː(ɹ)m/US/ˈɜː(ɹ)θˌwɜː(ɹ)m/

Nghĩa: Giun đất.

Xem đầy đủ từ "earthworm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earth-worm Danh từ

US/ˈɜːθ.ˈwɜːm/

Nghĩa: Giun đất.

Xem đầy đủ từ "earth-worm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rain-worm Danh từ

US/ˈreɪn.ˈwɜːm/

Nghĩa: Con giun đất.

Xem đầy đủ từ "rain-worm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giun đất tiếng Anh là gì?

"giun đất" trong tiếng Anh là earthworm (danh từ), earth-worm (danh từ), rain-worm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.