TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gu tiếng Anh là gì?

"gu" trong tiếng Anh là taste (danh từ).

taste Danh từ

UK/teɪst/US/teɪst/ giọng người thật

Nghĩa: sở thích, gu

  • Tom has a bad taste in music. Tom có gu âm nhạc khá là tệ.

Xem đầy đủ từ "taste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gu tiếng Anh là gì?

"gu" trong tiếng Anh là taste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "taste": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.