TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hàng nhái tiếng Anh là gì?

"hàng nhái" trong tiếng Anh là fake (danh từ), knockoff (danh từ).

fake Danh từ

UK/feɪ̯k/US/feɪ̯k/

Nghĩa: hàng giả, hàng nhái

Xem đầy đủ từ "fake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knockoff Danh từ

Nghĩa: Hàng nhái, hàng giả, hàng giả hiệu.

Xem đầy đủ từ "knockoff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng nhái tiếng Anh là gì?

"hàng nhái" trong tiếng Anh là fake (danh từ), knockoff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.