TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fake

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪ̯k/ US/feɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

fake nghĩa là vòng dây cáp, vật làm giả, đồ giả mạo, cuộn.

Nghĩa của fake

Danh từ

  1. Hàng hải Vòng dây cáp.
  2. Vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo.
  3. Báo cáo bịa.
  4. Định ngữ Giả, giả mạo.

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Cuộn (dây cáp).
  2. Làm giống như thật.
  3. Làm giả, giả mạo.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ứng khẩu (một đoạn nhạc ja).

Tính từ

  1. Giả, nhái.

Dạng từ của fake

So sánh hơnfaker
So sánh nhấtfakest
Số nhiềufakes
Ngôi thứ ba số ítfakes
Hiện tại phân từ (-ing)faking
Quá khứ phân từfaked
Quá khứfaked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fake

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fake

Câu ví dụ với fake

  • Space is fake. không gian không có thật.
  • She's faking sleep. That's why she's not snoring. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fake nghĩa là gì?

fake (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là vòng dây cáp, vật làm giả, đồ giả mạo, cuộn.

fake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fake: giọng Anh (UK) /feɪ̯k/, giọng Mỹ (US) /feɪ̯k/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.