fake
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪ̯k/
US/feɪ̯k/
giọng máy của trình duyệt
fake nghĩa là vòng dây cáp, vật làm giả, đồ giả mạo, cuộn.
Nghĩa của fake
Danh từ
- Hàng hải Vòng dây cáp.
- Vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo.
- Báo cáo bịa.
- Định ngữ Giả, giả mạo.
Ngoại động từ
- Hàng hải Cuộn (dây cáp).
- Làm giống như thật.
- Làm giả, giả mạo.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ứng khẩu (một đoạn nhạc ja).
Tính từ
- Giả, nhái.
Dạng từ của fake
| So sánh hơn | faker |
| So sánh nhất | fakest |
| Số nhiều | fakes |
| Ngôi thứ ba số ít | fakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | faking |
| Quá khứ phân từ | faked |
| Quá khứ | faked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fake
Đồng nghĩa
artificialbadbogusbollockscounterfeitersatzfabricatedfalsefeignedforgedfraudulentillegitimatemockphoneyphony
Trái nghĩa
Họ từ của fake
Câu ví dụ với fake
- Space is fake. không gian không có thật.
- She's faking sleep. That's why she's not snoring. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fake nghĩa là gì?
fake (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là vòng dây cáp, vật làm giả, đồ giả mạo, cuộn.
fake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fake: giọng Anh (UK) /feɪ̯k/, giọng Mỹ (US) /feɪ̯k/.