Hàng rào cảnh sát tiếng Anh là gì?
"hàng rào cảnh sát" trong tiếng Anh là cordon (danh từ).
cordon Danh từ
UK/ˈkɔː(ɹ)dən/US/ˈkɔː(ɹ)dən/
Nghĩa: Dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát.
Câu hỏi thường gặp
Hàng rào cảnh sát tiếng Anh là gì?
"hàng rào cảnh sát" trong tiếng Anh là cordon (danh từ).