TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hàng thịt tiếng Anh là gì?

"hàng thịt" trong tiếng Anh là butcher (danh từ), butchershop (danh từ).

butcher Danh từ

UK/ˈbʊt͡ʃə/US/ˈbʊt͡ʃɚ/

Nghĩa: Người hàng thịt; đồ tể.

  • I bought some meat from the butcher.Tôi mua thịt từ người hàng thịt.

Xem đầy đủ từ "butcher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

butchershop Danh từ

Nghĩa: Hàng thịt.

Xem đầy đủ từ "butchershop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng thịt tiếng Anh là gì?

"hàng thịt" trong tiếng Anh là butcher (danh từ), butchershop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.