butcher
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊt͡ʃə/
US/ˈbʊt͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
butcher nghĩa là người hàng thịt, đồ tể, kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
Nghĩa của butcher
Danh từ
- Người hàng thịt; đồ tể.
- Kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa.
- Mồi giả để câu cá hồi.
Ngoại động từ
- Giết, mổ (lợn, bò...).
- Giết chóc tàn sát.
- Nghĩa bóng Làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn...
- Mạt sát.
Dạng từ của butcher
| Số nhiều | butchers |
| Ngôi thứ ba số ít | butchers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | butchering |
| Quá khứ phân từ | butchered |
| Quá khứ | butchered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butcher
Đồng nghĩa
Họ từ của butcher
Cụm từ, thành ngữ với butcher
- butcher's meat — Thịt lợn, thịt bò.
Câu ví dụ với butcher
- The butcher packs the meat in paper. Người bán thịt gói thịt trong giấy.
- I bought some meat from the butcher. Tôi mua thịt từ người hàng thịt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
butcher nghĩa là gì?
butcher (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người hàng thịt, đồ tể, kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
butcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butcher: giọng Anh (UK) /ˈbʊt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊt͡ʃɚ/.