TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butcher

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊt͡ʃə/ US/ˈbʊt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

butcher nghĩa là người hàng thịt, đồ tể, kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.

Nghĩa của butcher

Danh từ

  1. Người hàng thịt; đồ tể.
  2. Kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa.
  4. Mồi giả để câu cá hồi.

Ngoại động từ

  1. Giết, mổ (lợn, bò...).
  2. Giết chóc tàn sát.
  3. Nghĩa bóng Làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn...
  4. Mạt sát.

Dạng từ của butcher

Số nhiềubutchers
Ngôi thứ ba số ítbutchers
Hiện tại phân từ (-ing)butchering
Quá khứ phân từbutchered
Quá khứbutchered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butcher

Đồng nghĩa

Họ từ của butcher

Cụm từ, thành ngữ với butcher

  • butcher's meat — Thịt lợn, thịt bò.

Câu ví dụ với butcher

  • The butcher packs the meat in paper. Người bán thịt gói thịt trong giấy.
  • I bought some meat from the butcher. Tôi mua thịt từ người hàng thịt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

butcher nghĩa là gì?

butcher (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người hàng thịt, đồ tể, kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.

butcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butcher: giọng Anh (UK) /ˈbʊt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊt͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.