TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hành động vội vàng tiếng Anh là gì?

"hành động vội vàng" trong tiếng Anh là hurry (nội động từ).

hurry Nội động từ

UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/

Nghĩa: Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.

  • don't hurry, there is plenty of timeđừng vội, con nhiều thì giờ lắm

Xem đầy đủ từ "hurry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hành động vội vàng tiếng Anh là gì?

"hành động vội vàng" trong tiếng Anh là hurry (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.