hurry
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhʌ.ɹi/
US/ˈhʌ.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
hurry nghĩa là sự vội vàng, sự hấp tấp, sự sốt ruột, thúc giục.
Nghĩa của hurry
Danh từ
- Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
- why all this hurry?việc gì phải vội vàng thế?
- is there any hurry?có cần phải làm gấp không?
- Sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...).
Ngoại động từ
- Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.
- don't hurry međừng giục tôi
- to hurry someone into doing somethinggiục ai làm gấp việc gì
- Làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...).
- Thường + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội.
- to hurry someone out of the firekéo vội ai ra khỏi đám lửa
- to hurry the soldiers along to the frontđưa vội quân ra mặt trận
Nội động từ
- Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.
- don't hurry, there is plenty of timeđừng vội, con nhiều thì giờ lắm
Dạng từ của hurry
| Số nhiều | hurries |
| Ngôi thứ ba số ít | hurries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hurrying |
| Quá khứ phân từ | hurried |
| Quá khứ | hurried |
Họ từ của hurry
Cụm từ, thành ngữ với hurry
- in a hurry — Vội vàng, hối hả, gấp rút; Sốt ruột; (Thông tục) Dễ dàng; (Thông tục) Vui lòng, sãn lòng.
- to hurry off — Đi vội vàng, hấp tấp ra đi.
- to hurry through — Làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì).
- to hurry up — Làm gấp, tiến hành gấp rút.
Câu ví dụ với hurry
- There seems no need to hurry. Ở đó dường như không cần phải vội đâu.
- He went out in a hurry. Anh ta vội rã rời đi.
- They were in a hurry to get home. Họ rất vội vã đi về nhà.
- Could you please hurry up, sir? Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông?
- Hurry or we'll be late. Nhanh lên, không là muộn đấy.
- You have to hurry up. Nhanh lên nào.
- If you hurry, you can still make the train. Nếu nhanh lên, bạn vẫn sẽ kịp chuyến tàu.
- You must hurry up. Bạn phải nhanh lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hurry nghĩa là gì?
hurry (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự vội vàng, sự hấp tấp, sự sốt ruột, thúc giục.
hurry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurry: giọng Anh (UK) /ˈhʌ.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌ.ɹi/.