TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hành tím tiếng Anh là gì?

"hành tím" trong tiếng Anh là shallot (danh từ).

shallot Danh từ

UK/ʃəˈlɒt/US/ˈʃælət/ giọng người thật

Nghĩa: hành, hành tím, hành ta, hàng tía

Xem đầy đủ từ "shallot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hành tím tiếng Anh là gì?

"hành tím" trong tiếng Anh là shallot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "shallot": Mx. Granger, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.