Hàu tiếng Anh là gì?
"hàu" trong tiếng Anh là oyster (danh từ), oyster-culture (danh từ), oysterling (danh từ).
oyster Danh từ
UK/ˈɔɪ.stə/US/ˈɔɪ.stɚ/
Nghĩa: hàu, sò
oyster-culture Danh từ
US/ˈɔɪs.tɜː.ˈkəl.tʃɜː/
Nghĩa: Cách nuôi sò, trai, hàu.
oysterling Danh từ
Nghĩa: Con hàu, trai, sò nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
Hàu tiếng Anh là gì?
"hàu" trong tiếng Anh là oyster (danh từ), oyster-culture (danh từ), oysterling (danh từ).