TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oyster

UK/ˈɔɪ.stə/ US/ˈɔɪ.stɚ/ giọng máy của trình duyệt

oyster nghĩa là con hàu, con sò, miếng lườn gà, đi bắt sò.

Nghĩa của oyster

Danh từ

  1. Động vật học Con hàu, con sò.
  2. Miếng lườn gà.

Nội động từ

  1. Đi bắt sò.

Dạng từ của oyster

Số nhiềuoysters
So sánh hơnmore oyster
So sánh nhấtmost oyster
Ngôi thứ ba số ítoysters
Hiện tại phân từ (-ing)oystering
Quá khứ phân từoystered
Quá khứoystered

Họ từ của oyster

Cụm từ, thành ngữ với oyster

  • as dumb as an oyster — Câm như hến.
  • oyster sauce — Dầu hàu.

Câu ví dụ với oyster

  • You need to top up your Oyster Card. Bạn cần phải nạp tiền vào thẻ Oyster của bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

oyster nghĩa là gì?

oyster (danh từ, nội động từ) nghĩa là con hàu, con sò, miếng lườn gà, đi bắt sò.

oyster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oyster: giọng Anh (UK) /ˈɔɪ.stə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɪ.stɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.