Háo hức tiếng Anh là gì?
"háo hức" trong tiếng Anh là eager (tính từ), enthusiastic, eagerness (danh từ).
eager Tính từ
UK/ˈiːɡə/US/ˈiɡɚ/
Nghĩa: Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
- eager for learningham học
- eager for gainhám lợi
enthusiastic
UK/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/US/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
eagerness Danh từ
UK/ˈiːɡənəs/US/ˈiɡɚnəs/
Nghĩa: Sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám.
Câu hỏi thường gặp
Háo hức tiếng Anh là gì?
"háo hức" trong tiếng Anh là eager (tính từ), enthusiastic, eagerness (danh từ).