TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hôm qua tiếng Anh là gì?

"hôm qua" trong tiếng Anh là yesterday (phó từ).

yesterday Phó từ

UK/ˈjɛstədeɪ/US/ˈjɛstɹdeɪ/

Nghĩa: Hôm qua.

  • Did you see the solar eclipse yesterday?Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?
  • Did you see the lunar eclipse yesterday?Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?

Xem đầy đủ từ "yesterday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hôm qua tiếng Anh là gì?

"hôm qua" trong tiếng Anh là yesterday (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.