TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hơi khói tiếng Anh là gì?

"hơi khói" trong tiếng Anh là fume (danh từ).

fume Danh từ

UK/fjuːm/

Nghĩa: Khói, hơi khói, hơi bốc.

  • the fumes of tobaccokhói thuốc lá
  • the fumes of winehơi men

Xem đầy đủ từ "fume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi khói tiếng Anh là gì?

"hơi khói" trong tiếng Anh là fume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.