TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hương thảo tiếng Anh là gì?

"hương thảo" trong tiếng Anh là rosemary (danh từ).

rosemary Danh từ

UK/ˈɹəʊzməɹi/US/ˈɹoʊzˌmɛəɹi/

Nghĩa: hương thảo

  • What do you use rosemary for?Bạn dùng hương thảo vào việc gì?

Xem đầy đủ từ "rosemary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hương thảo tiếng Anh là gì?

"hương thảo" trong tiếng Anh là rosemary (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.