TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hư đốn tiếng Anh là gì?

"hư đốn" trong tiếng Anh là naughty (tính từ).

naughty Tính từ

UK/ˈnɔːti/US/ˈnɔti/

Nghĩa: Hư, hư đốn, nghịch ngợm.

  • a naughty boythằng bé hư

Xem đầy đủ từ "naughty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hư đốn tiếng Anh là gì?

"hư đốn" trong tiếng Anh là naughty (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.