naughty
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɔːti/
US/ˈnɔti/
giọng máy của trình duyệt
naughty nghĩa là hư, hư đốn, thô tục, tục tĩu.
Nghĩa của naughty
Tính từ
- Hư, hư đốn, nghịch ngợm.
- a naughty boythằng bé hư
- Thô tục, tục tĩu, nhảm.
- naughty wordsnhững lời nói tục tĩu
- naughty bookssách nhảm
Dạng từ của naughty
| So sánh hơn | naughtier |
| So sánh nhất | naughtiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naughty
Đồng nghĩa
impishimpudentsassyaudaciousboldbold-facedbrassymalapertbrazenbrazen-facedcheekycutefamiliarflippantflip
Trái nghĩa
Họ từ của naughty
Câu hỏi thường gặp
naughty nghĩa là gì?
naughty (tính từ) nghĩa là hư, hư đốn, thô tục, tục tĩu.
naughty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naughty: giọng Anh (UK) /ˈnɔːti/, giọng Mỹ (US) /ˈnɔti/.