Hưu bổng tiếng Anh là gì?
"hưu bổng" trong tiếng Anh là pension (danh từ).
pension Danh từ
UK/ˈpɛnʃən/US/ˈpɛnʃən/
Nghĩa: hưu bổng, lương hưu
Câu hỏi thường gặp
Hưu bổng tiếng Anh là gì?
"hưu bổng" trong tiếng Anh là pension (danh từ).
"hưu bổng" trong tiếng Anh là pension (danh từ).
UK/ˈpɛnʃən/US/ˈpɛnʃən/
Nghĩa: hưu bổng, lương hưu
"hưu bổng" trong tiếng Anh là pension (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.