pension
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛnʃən/
US/ˈpɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
pension nghĩa là lương hưu, tiền trợ cấp, trả lương hưu, trợ cấp cho.
Nghĩa của pension
Danh từ
- Lương hưu.
- to retire on a pensionvề hưu
- Tiền trợ cấp.
- old-age pensiontiền trợ cấp dưỡng lão
- Nhà trọ cơm tháng.
- to live en pension atăn ở trọ tại
Ngoại động từ
- Trả lương hưu.
- Trợ cấp cho.
- to pension someone offsa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn
Dạng từ của pension
| Số nhiều | pensions |
| Ngôi thứ ba số ít | pensions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pensioning |
| Quá khứ phân từ | pensioned |
| Quá khứ | pensioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pension
Đồng nghĩa
Họ từ của pension
Cụm từ, thành ngữ với pension
- pension fund — Quỹ hưu.
Câu ví dụ với pension
- It was hard for him to live on his small pension. Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pension nghĩa là gì?
pension (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lương hưu, tiền trợ cấp, trả lương hưu, trợ cấp cho.
pension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pension: giọng Anh (UK) /ˈpɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛnʃən/.