TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pension

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛnʃən/ US/ˈpɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt

pension nghĩa là lương hưu, tiền trợ cấp, trả lương hưu, trợ cấp cho.

Nghĩa của pension

Danh từ

  1. Lương hưu.
    • to retire on a pensionvề hưu
  2. Tiền trợ cấp.
    • old-age pensiontiền trợ cấp dưỡng lão
  3. Nhà trọ cơm tháng.
    • to live en pension atăn ở trọ tại

Ngoại động từ

  1. Trả lương hưu.
  2. Trợ cấp cho.
    • to pension someone offsa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn

Dạng từ của pension

Số nhiềupensions
Ngôi thứ ba số ítpensions
Hiện tại phân từ (-ing)pensioning
Quá khứ phân từpensioned
Quá khứpensioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pension

Đồng nghĩa

Họ từ của pension

Cụm từ, thành ngữ với pension

  • pension fund — Quỹ hưu.

Câu ví dụ với pension

  • It was hard for him to live on his small pension. Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pension nghĩa là gì?

pension (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lương hưu, tiền trợ cấp, trả lương hưu, trợ cấp cho.

pension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pension: giọng Anh (UK) /ˈpɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛnʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.