TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hạc tiếng Anh là gì?

"hạc" trong tiếng Anh là crane (danh từ), demoiselle (danh từ).

crane Danh từ

UK/kɹeɪn/US/kɹeɪn/

Nghĩa: sếu, hạc

  • Teach me how to fold a paper crane. I forgot how to fold it.Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.

Xem đầy đủ từ "crane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demoiselle Danh từ

US/ˌdɛm.wə.ˈzɛɫ/

Nghĩa: Con hạc.

Xem đầy đủ từ "demoiselle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hạc tiếng Anh là gì?

"hạc" trong tiếng Anh là crane (danh từ), demoiselle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.