TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crane

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹeɪn/ US/kɹeɪn/ giọng máy của trình duyệt

crane nghĩa là con sếu, cần trục, nâng bằng cần trục, vươn.

Nghĩa của crane

Danh từ

  1. Động vật học Con sếu.
  2. Kỹ thuật Cần trục.
  3. Xiphông.
  4. Ngành đường sắt Vòi lấy nước ((cũng) water crane).

Ngoại động từ

  1. Nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục.
  2. Vươn, nghển.
    • to crane one's necknghển cổ

Nội động từ

  1. Vươn cổ, nghển cổ.
  2. Crane at Chùn lại, chùn bước, dừng lại.
    • to crane at a hedgechùn bước lại không dám nhảy qua hàng rào (ngựa)
    • to crane at a difficultychùn bước trước khó khăn

Dạng từ của crane

Số nhiềucranes
Ngôi thứ ba số ítcranes
Hiện tại phân từ (-ing)craning
Quá khứ phân từcraned
Quá khứcraned

Họ từ của crane

Câu ví dụ với crane

  • Teach me how to fold a paper crane. I forgot how to fold it. Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

crane nghĩa là gì?

crane (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là con sếu, cần trục, nâng bằng cần trục, vươn.

crane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crane: giọng Anh (UK) /kɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.