crane
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹeɪn/
US/kɹeɪn/
giọng máy của trình duyệt
crane nghĩa là con sếu, cần trục, nâng bằng cần trục, vươn.
Nghĩa của crane
Danh từ
- Động vật học Con sếu.
- Kỹ thuật Cần trục.
- Xiphông.
- Ngành đường sắt Vòi lấy nước ((cũng) water crane).
Ngoại động từ
- Nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục.
- Vươn, nghển.
- to crane one's necknghển cổ
Nội động từ
- Vươn cổ, nghển cổ.
- Crane at Chùn lại, chùn bước, dừng lại.
- to crane at a hedgechùn bước lại không dám nhảy qua hàng rào (ngựa)
- to crane at a difficultychùn bước trước khó khăn
Dạng từ của crane
| Số nhiều | cranes |
| Ngôi thứ ba số ít | cranes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | craning |
| Quá khứ phân từ | craned |
| Quá khứ | craned |
Họ từ của crane
Câu ví dụ với crane
- Teach me how to fold a paper crane. I forgot how to fold it. Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
crane nghĩa là gì?
crane (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là con sếu, cần trục, nâng bằng cần trục, vươn.
crane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crane: giọng Anh (UK) /kɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪn/.