TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hạn chót tiếng Anh là gì?

"hạn chót" trong tiếng Anh là deadline (danh từ).

deadline Danh từ

UK/ˈdɛdˌlaɪn/US/ˈdɛdˌlaɪn/

Nghĩa: hạn chót, hạn, thời hạn

  • We need to meet the deadline.Chúng ta cần phải kịp hạn chót.
  • The deadline is tomorrow afternoon at 2:30.Hạn chót là chiều mai lúc 2:30.

Xem đầy đủ từ "deadline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hạn chót tiếng Anh là gì?

"hạn chót" trong tiếng Anh là deadline (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.