Hạn chót tiếng Anh là gì?
"hạn chót" trong tiếng Anh là deadline (danh từ).
deadline Danh từ
UK/ˈdɛdˌlaɪn/US/ˈdɛdˌlaɪn/
Nghĩa: hạn chót, hạn, thời hạn
- We need to meet the deadline.Chúng ta cần phải kịp hạn chót.
- The deadline is tomorrow afternoon at 2:30.Hạn chót là chiều mai lúc 2:30.
Câu hỏi thường gặp
Hạn chót tiếng Anh là gì?
"hạn chót" trong tiếng Anh là deadline (danh từ).